<
Trang chủ » Tra từ
orator  
['ɔrətə]
danh từ
  • người diễn thuyết; nhà hùng biện
nhà hùng biện chính trị giỏi
      • người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt