<
Trang chủ » Tra từ
opportunity  
[,ɔpə'tju:niti]
danh từ
có/giành được/tìm được/tạo ra một cơ hội
ít có cơ hội được gặp những người vui vẻ
không có/có ít/không có nhiều cơ hội nghe nhạc hay
một cơ hội lớn/quý báu/tuyệt diệu để đi du lịch
tôi không có cơ hội thảo luận với cô ta về điều đó
nắm lấy một cơ hội để làm việc gì
để lỡ một cơ hội
      • nhận ra và lợi dụng một thời điểm tốt hoặc thích hợp để làm điều gì
hãy cho tôi nhân dịp này nói vài lời
chúng tôi đã lợi dụng cơ hội đó đi thăm lâu đài
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt