<
Trang chủ » Tra từ
opponent  
[ə'pounənt]
tính từ
  • phản đối, đối lập, chống lại
danh từ
  • địch thủ, đối thủ, kẻ thù
đối thủ chính trị
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt