<
Trang chủ » Tra từ
ong  
[ong]
danh từ.
  • bee, bess, (attr), bee (attr)
bee's nest;
the flower fell prey to bees and butterflies, ate shame
  • bee-hive.
queen-bee.
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt