<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
oneself  
[wʌn'self]
đại từ phản thân
  • (dùng khi người ta gây ra và (cũng) bị ảnh hưởng bởi một hành động) bản thân mình, tự mình, chính mình
nói về bản thân mình
khả năng tự tắm rửa và tự mặc quần áo
  • dùng để nhấn mạnh one
người ta có thể dễ dàng tự thu xếp lấy việc đó
      • một mình
      • không cần sự giúp đỡ
      • tỉnh lại, hồi tỉnh
      • tỉnh trí lại
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt