<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
one's cup of tea  
thành ngữ cup
      • người (vật) làm cho vui thích; người (vật) mình ưa; người vật hợp với mình
      • người (vật, điều...) cần phải dè chừng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt