<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
oiseau  
danh từ giống đực
  • chim
đàn chim
lồng chim
săn chim
  • (xây dựng) âu mang vữa (của thợ nề)
  • (xây dựng) giá bắc gióng (trên mái nhà)
  • (thân, mỉa mai) gã
thật là một gã kì quặc
      • tuyệt vời
      • căn nhà bày biện tuyệt vời
      • theo đường chim bay
khoảng cách theo đường chim bay
      • đầu óc nhu nhược, thất thường
      • ở trong một tình thế bấp bênh
      • người đẹp vì lụa
      • con công
      • chẳng còn ma nào
      • gia cầm
      • máy bay quân sự
      • (thường mỉa mai) người lỗi lạc, của hiếm
      • năng nhặt chặt bị
      • người khó chịu đáng ghét
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt