<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
official  
[ə'fi∫l]
tính từ
  • thuộc hoặc liên quan đến chức vụ, quyền lực hoặc do ủy nhiệm; (thuộc) chính quyền
trách nhiệm, quyền lực, hồ sơ của chính quyền
với thẩm quyền của thị trưởng
  • chính thức
lời tuyên bố chính thức
  • trịnh trọng, theo nghi thức
bữa tiệc trọng thể
viết theo phong cách trịnh trọng
danh từ
  • viên chức, công chức
các công chức của chính phủ
các cán bộ của một chính đảng
  • (tôn giáo) uỷ viên tài phán của giáo hội ( (thường) official principal )
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt