<
Trang chủ » Tra từ
offer  
['ɔfə]
danh từ
  • sự trả giá
giá nhất định; chắc giá
  • lời đề nghị giúp đỡ; sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ
  • sự chào hàng
  • lời dạm hỏi, lời ướm, lời mời chào
      • để bán giảm giá
      • (từ Anh, nghĩa Anh) có người trả giá
ngoại động từ
  • biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến
biếu ai cái gì
  • xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn
xung phong, giúp đỡ ai
  • đưa ra bán, bày ra bán (hàng)
  • giơ ra, chìa ra, đưa ra mời
đưa ra một vài câu nhận xét
  • đưa ra đề nghị
đưa ra một kế hoạch, đề nghị một kế hoạch
  • dạm, hỏi, ướm
nội động từ
  • cung cấp; tạo cơ hội
Công việc này mở ra nhiều triển vọng
  • cúng
  • xảy ra, xảy đến, xuất hiện
khi có dịp (xảy ra)
      • nghênh chiến
      • chống cự
      • có mặt, xảy ra
      • giơ tay ra (để bắt)
      • cầu hôn
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt