<
Trang chủ » Tra từ
offensive  
[ə'fensiv]
danh từ
  • sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công
giữ thế tấn công
      • công kích, gây gỗ
Cô ta luôn luôn ở trong thế tấn công khi cô ta về nhà vào buổi tối
      • bắt đầu tấn công
Trong các cuộc họp, bà ta luôn luôn tấn công trước khi có thể bị chỉ trích
tính từ
  • chướng tai gai mắt, làm phiền, làm khó chịu; kinh tởm, gớm ghiếc
mùi kinh tởm
tôi thấy thái độ của nó rất chướng
lời nói sỉ nhục
  • tấn công, công kích
chiến dịch tấn công
những vũ khí tấn công
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt