<
Trang chủ » Tra từ
offend  
[ə'fend]
ngoại động từ
  • xúc phạm; làm cho ai bực mình; làm cho ai khó chịu
cô ấy khó chịu vì những nhận xét coi thường phụ nữ của hắn ta
những âm thanh chỏi tai
một toà nhà xấu xí chướng mắt
nội động từ
vi phạm luật pháp
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt