<
Trang chủ » Tra từ
odd  
[ɒd]
danh từ
  • ( the odd ) (thể dục,thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn)
tính từ
  • kỳ cục, kỳ quặc
How odd !
Kỳ quặc làm sao?
  • lẻ
13 là con số lẻ
  • cọc cạch
Anh ta đi đôi giày cọc cạch
  • thừa, dư, trên, có lẻ
hơn 30 năm sau (giữa 30 với 40)
  • rỗi rãi, rảnh rang
lúc rỗi rãi
  • lạc lỏng, lẻ ra, dư ra một mình
ở trường, cô ấy luôn luôn cảm thấy mình lạc lỏng
  • vặt, lặt vặt, linh tinh
công việc lặt vặt
  • bỏ trống, để không
      • người có lá phiếu quyết định (trong một ban mà số uỷ viên là số lẻ)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt