<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
observer  
[ə'bzɜ:ver]
danh từ
  • người theo dõi, người quan sát
  • người tuân theo, người tôn trọng
  • người dự thính, quan sát viên
người dự thính, quan sát viên (hội nghị)
  • (hàng không) người theo dõi phát hiện mục tiêu (trên máy bay ném bom)
  • (quân sự) người theo dõi phát hiện máy bay địch (ở một đơn vị phòng không)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt