<
Trang chủ » Tra từ
nut  
[nʌt]
danh từ
  • (thực vật học) quả hạch
  • (từ lóng) đầu
  • ( số nhiều) cục than nhỏ
  • (kỹ thuật) đai ốc
  • (từ lóng) người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết
một thằng cha khó chơi; một công việc hắc búa khó nhai
  • (từ lóng) công tử bột
  • (từ lóng) người ham thích (cái gì)
  • (từ lóng) người điên rồ, người gàn dở
      • gàn dở, mất trí, hoá điên
      • (từ lóng) mê, say mê, thích ham
nội động từ
      • cáu tiết, nổi cơn tam bành
      • những chi tiết cần thiết
      • chút nào, tí nào
hắn chẳng nói được chút tiếng Pháp nào cả
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt