<
Trang chủ » Tra từ
nuisance  
['nju:sns]
danh từ
  • mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
thằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
quấy rầy ai, làm phiền ai
cấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt