<
Trang chủ » Tra từ
notion  
['nou∫n]
danh từ
  • ý niệm, khái niệm
một chế độ dựa trên những khái niệm về bình đẳng và tự do cá nhân
  • ý nghĩ hoặc lòng tin mơ hồ, kỳ quặc hoặc có thể sai
tôi cứ nghĩ là chị ấy người gốc Ba Lan
đầu óc anh đầy những ý tưởng ngớ ngẩn
anh có hiểu tí nào về điều này (muốn nói gì) không?
cô ấy chẳng hiểu tí nào về sự khó khăn của vấn đề này
  • ( notions ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những đồ lặt vặt dùng cho việc may vá (đinh ghim, khuy, cuộn chỉ......); đồ khâu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt