<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
niveau  
danh từ giống đực
  • máy thuỷ chuẩn, cái nivô
  • mực; mức; trình độ
mực nước
mực nước trung bình
mức độ ô nhiễm
mức sống
trình độ văn hoá
      • ngang mức, ngang tầm
      • ở dưới
      • ở trên
      • đường đồng mức
      • bằng phẳng
đất không bằng phẳng
      • ngang nhau, ngang mức nhau
      • ngang mặt, ngang với
      • mực nước biển (dùng làm chuẩn để đo độ cao)
      • mức thang xã hội
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt