<
Trang chủ » Tra từ
nice  
[nais]
tính từ
  • (thông tục) thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn
một ngày đẹp
tiết trời đẹp
một cuộc đi chơi thú vị
căn phòng ấm áp dễ chịu
  • xinh đẹp
  • ngoan; tốt, tử tế, chu đáo
anh giúp đỡ tôi trong công việc, thật là tử tế quá
  • tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ
không nên quá câu nệ về cái đó
khảnh ăn
  • sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ
những người xem sành sõi
sành nhạc
một vấn đề tế nhị
một ý tế nhịi
một cuộc điều tra kỹ lưỡng
người quan sát tinh tế
  • (mỉa mai) hay ho
thật anh đã đẩy chúng tôi vào một hoàn cảnh hay ho gớm!
  • chính xác (cân)
được cân ở cái cân chính xác nhất
      • và dễ chịu
ngồi gần lò sưởi ấm và dễ chịu
trong rừng mát rất dễ chịu
      • trúng mánh nhé! vớ bở nhé!
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt