<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
nhanh tay lẹ mắt  
  • 手疾眼快 <形容做事机警敏捷。也说眼疾手快。>
  • 眼明手快 <眼力好,动作快。>
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt