<
Trang chủ » Tra từ
nhảy sào  
[nhảy sào]
  • to pole-vault; to pole-jump
      • Pole-vault/pole-vaulting; pole-jump/pole-jumping
      • Pole-vaulter; pole-jumper
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt