<
Trang chủ » Tra từ
nhìn xuống  
[nhìn xuống]
  • to look down (at somebody/something); to lower one's eyes; to cast one's eyes down; to glance down
He looked down at the floor
Seen from the air, the fields looked like a chessboard
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt