<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
nhánh tỏi  
  • 蒜瓣儿 <蒜的鳞茎分成瓣状,每一个瓣状部分叫做一个蒜瓣儿。>
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt