<
Trang chủ » Tra từ
ngang  
[ngang]
  • ordinary.
ordinary wine.
  • across; through.
to walk across a street. level;
  • equal.
on equal terms.
  • Cross; horisontal; diametrical; transversal; crossut
đường ngang cross-line.
ngang bướng
  • obstinate,
  • self-willed.
  • be contrary
  • contraband, sumgged
  • equal
      • very stubborn, act strangely
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt