<
Trang chủ » Tra từ
ngồi  
[ngồi]
động từ.
  • sit
Come and sit by me.
live in clover, be in clover
sit at the table
  • occupy (an administrative post)
      • sit crosslegged
      • sit with kness bent and legs pointed to the rear
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt