<
Trang chủ » Tra từ
ngắm  
[ngắm]
động từ.
  • to contemplate;to look at admire oneself.
She stood contemplating herself in the mirror.
  • feast one's eyes (upon); examine, serutinize
  • take an aim, take aim at
take sure aim
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt