<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
neuf  
tính từ
  • chín
lúc chín giờ
đứa bé chín tuổi
hình cửu giác (chín góc)
  • (thứ) chín
trang chín
      • roi dây da
      • hầu như hoàn toàn, rất thường xuyên
danh từ giống đực
  • chín
chín phần trăm ( 9 %)
  • điểm chín
cô ta được chín điểm môn Anh văn
  • số chín
số chín viết xấu
  • mồng chín
mồng chín tháng này
  • (đánh bài) (đánh cờ) con chín
con chín bích
tính từ
  • mới
nhà mới
thành phố mới (hiện đại)
đề tài mới
mới vào nghề
chẳng có gì mới trong việc đó
danh từ giống đực
  • cái mới, đồ mới
bán đồ mới và đồ cũ
      • (sửa lại) như mới
      • với quần áo mới; với đồ đạc mới
mặc quần áo mới
bày đồ đạc mới
      • thay đổi hoàn toàn
      • mới toanh, mới cáu
ngôi nhà mới toanh
      • rất sạch sẽ
      • làm mới lại, cải tổ, sửa sang lại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt