<
Trang chủ » Tra từ
net  
[net]
danh từ
  • lưới, mạng (tóc, nhện...)
quăng lưới
  • cạm, bẫy
rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
  • vải màn; vải lưới
  • mạng lưới
      • mở rộng phạm vi
      • giăng lưới, bủa lưới
ngoại động từ
  • bắt bằng lưới, đánh lưới
đánh cá bằng lưới
bẫy chim bằng lưới
  • thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
  • che phủ bằng lưới
  • đan (lưới, võng...)
  • thu được (lãi thực)
nội động từ
  • (thể thao) phá lưới, sút thủng lưới
tính từ
  • thực
thực giá
trọng lượng thực
  • cuối cùng, chung cuộc
kết quả cuối cùng của bữa tiệc ấy là một cuộc cãi nhau ầm ĩ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt