<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
neighbouring  
['neibəriη]
Cách viết khác : neighboring ['neibəriη]
tính từ
  • ở hoặc sống bên cạnh hoặc gần ai/cái gì; láng giềng
các quốc gia láng giềng
những gia đình hàng xóm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt