<
Trang chủ » Tra từ
needle  
['ni:dl]
danh từ
  • cái kim; kim (la bàn...)
lỗ kim
xâu kim
  • chỏm núi nhọn
  • lá kim (lá thông, lá tùng)
  • tinh thể hình kim
  • cột hình tháp nhọn
  • (the needle ) (từ lóng) sự bồn chồn
cảm thấy bồn chồn
      • mò kim đáy biển
      • đáng tin cậy
động từ
  • khâu
  • nhể (bằng kim); châm
  • lách qua, len lỏi qua
lách qua một đám đông
  • kết tinh thành kim
  • (từ lóng) châm chọc, chọc tức; khích (ai làm gì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thêm rượu mạnh (vào bia)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt