<
Trang chủ » Tra từ
naval  
['neivəl]
tính từ
  • (thuộc) hải quân, (thuộc) thuỷ quân
sĩ quan hải quân
đồng phục hải quân
căn cứ hải quân
trận thuỷ chiến
trường hải quân
một cường quốc hải quân
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt