<
Trang chủ » Tra từ
native  
['neitiv]
tính từ
  • (thuộc) nơi sinh
nơi sinh, quê hương
  • tự nhiên, bẩm sinh
tài năng bẩm sinh, thiên tư
  • (thuộc) địa phương; (thuộc) thổ dân
những phong tục của dân địa phương
  • tự nhiên (kim loại, (khoáng chất))
vàng tự nhiên
danh từ
  • người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân
a native of Hanoi
người quê ở Hà nội
  • loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản
  • sò nuôi (ở bờ biển Anh)
      • hoà nhập vào cộng đồng bản xứ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt