<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
naissance  
danh từ giống cái
  • sự đẻ, sự sinh ra, sự ra đời
ngày sinh
nơi sinh
đẻ ra, sinh ra
sự sinh đôi
  • dòng dõi
dòng dõi trâm anh
  • tầng lớp quý tộc
người thuộc tầng lớp quý tộc
  • chỗ bắt đầu; lúc bắt đầu
chỗ bắt đầu của dòng sông (nguồn)
chỗ bắt đầu gai xương sống
lúc mặt trời bắt đầu mọc
      • giấy khai sinh
      • (thân mật) chết
      • từ khi đẻ
mù từ khi đẻ
      • là con (ai)
      • tạo ra, lập nên cái gì
      • theo quyền thế tập
      • sinh ra, bắt nguồn; bắt đầu
phản nghĩa Mort . Fin .
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt