<
Trang chủ » Tra từ
nấu ăn  
[nấu ăn]
  • to do the cooking; to cook
Can you cook?
I enjoy cooking
To be a good/bad cook
He's an excellent cook
Cookery programme
Kitchen/cooking utensil
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt