<
Trang chủ » Tra từ
nâng  
[nâng]
động từ.
  • raise; lift
raise one's glass (to) rise in a toast
  • help up
  • give; offer
raising of an index
      • wait on one's husband, serve one's husband
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt