<
Trang chủ » Tra từ
music  
['mju:zik]
danh từ
  • nhạc; âm nhạc
có năng khiếu về âm nhạc
phổ nhạc một bài thơ
học nhạc
thầy dạy nhạc
người yêu âm nhạc
  • tiếng nhạc; khúc nhạc; bản nhạc
Mozart's music
nhạc của Mozart
chơi một bản nhạc
      • (thông tục) dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách
      • khiến ai rất hài lòng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt