<
Trang chủ » Tra từ
mud  
[mʌd]
danh từ
  • bùn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai
      • bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu
ngoại động từ
  • vấy bùn, trát bùn lên
  • làm đục, khuấy đục
nội động từ
  • chui xuống bùn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt