<
Trang chủ » Tra từ
mua chuộc  
[mua chuộc]
  • to bribe; to corrupt; to graft; to suborn; to buy off
      • Open to bribery; corruptible; venal; bribable
      • Incorruptible; unbribable
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt