<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
mow  
[mou]
danh từ
  • đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc)
  • nơi để rơm rạ
danh từ
  • cái bĩu môi, cái nhăn mặt
nội động từ
  • bĩu môi, nhăn mặt
ngoại động từ mowed ; mowed ; mown
  • cắt, gặt (bằng liềm, hái)
      • cắt (cỏ)
      • (nghĩa bóng) hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt