<
Trang chủ » Tra từ
mouth  
[mauθ]
[mauðz]
danh từ, số nhiều mouths
  • mồm, miệng, mõm
bằng miệng, bằng lời nói
  • miệng ăn
một miệng ăn vô dụng
  • cửa (hang, sông, lò...)
  • sự nhăn mặt, sự nhăn nhó
nhăn mặt, nhăn nhăn nhó nhó (tỏ vẻ không bằng lòng)
      • sủa; cắn (chó)
      • để cho ai nói cái gì
      • mớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nói
      • nói đúng những lời mà người ta định nói
      • xin ông đừng dở cái trò hỗn xược của ông ra nữa!
      • câm mồm đi! bịt cái mõm lại!
ngoại động từ
  • nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu
  • ăn đớp
nội động từ
  • nói to; nói cường điệu; kêu la
  • nhăn nhó, nhăn mặt
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt