<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
montre  
danh từ giống cái
  • hàng bày biện; tủ hàng bày
  • (kỹ thuật) đồ gốm thử nhiệt (đưa nung để thử nhiệt của lò)
  • sự phô trương
  • đồng hồ quả quýt; đồng hồ
đồng hồ bỏ túi
kim đồng hồ
xem giờ trên đồng hồ của mình
chỉnh giờ đồng hồ
      • (thể thao) cuộc đua tính giờ
      • nhìn đồng hồ trong tay, đo thời gian một cách chính xác
      • tỏ rõ
phô trương kiến thức uyên bác của mình
tỏ rõ tài năng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt