<
Trang chủ » Tra từ
month  
[mʌnθ]
danh từ
  • (cũng) calendar month một trong mười hai thời kỳ trong một năm; tháng
tháng âm lịch
tháng dương lịch
cô ấy kiếm được 4000 đô la một tháng (mỗi tháng cô ấy kiếm được 4000 đô la)
đứa bé được ba tháng tuổi
vài tháng sau
vài tháng đầu tiên sau ngày cưới
một hợp đồng sáu tháng
đứa bé bảy tháng tuổi
      • lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
      • một thời gian rất dài; lâu lắm
đã lâu lắm rồi tôi không thấy cô ấy
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt