<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
monnaie  
danh từ giống cái
  • đồng tiền; tiền; tiền tệ
một đồng tiền
mặt đồng tiền
đồng tiền vàng
tiền giấy
  • tiền lẻ
đổi một trăm frăng lấy tiền lẻ
  • sở đúc tiền và huy chương
      • đúc tiền
      • kiếm tiền
      • đổi lấy tiền lẻ
      • tiền giả
người làm tiền giả
      • sở đúc tiền
      • tiền lưu hành
      • thường lệ
      • tiền lẻ
      • đồng tiền thanh toán (không có thực chi, dùng để thanh toán)
      • ngoại tệ
      • tiền giấy; tiền quy ước
      • tiền tín dụng
      • giấy bạc
      • hỏi nợ chỉ nhăn nhở cười trừ
      • tiền lẻ
      • ăn miếng trả miếng đối với ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt