<
Trang chủ » Tra từ
money  
['mʌni]
danh từ
  • tiền; tiền bạc
có tiền trong túi
kiếm được/vay/để dành nhiều tiền
trong tài khoản của tôi (ở ngân hàng) có bao nhiêu tiền?
đổi tiền Anh thành tiền Pháp/frăng
  • của cải; tài sản
thừa kế tài sản của ai
mất hết của cải
lấy ai vì tiền
thu tất cả các món tiền đến hạn phải trả
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt