<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
mise  
tính từ giống cái
danh từ giống cái
  • sự đặt, sự để, sự bỏ vào, sự cho vào
sự để vào nơi chắc chắn
sự cho vào chai
  • tiền đặt (đánh bạc), tiền hùn
đặt tiền
tăng gấp đôi tiền đặt
món tiền hùn vốn lớn
  • cách ăn mặc
trau chuốt cách ăn mặc
      • sự cập nhật
sự cập nhật một cuốn từ điển
      • sự cho về hưu
      • sự hạ thuỷ (tàu thuyền)
      • sự xử tử, sự giết đi
      • sự bóc trần
      • sự đuổi việc một thời gian
      • sự đặt giá
      • sự viết lại sạch sẽ
      • sự đưa vào khuôn phép
      • sự hiệu chỉnh
      • sự đẻ, sự sinh đẻ
      • sự đầu tư, sự bỏ vốn
      • sự buộc tội, sự tố cáo
      • sự áp dụng
      • (thân mật) sự chế giễu
      • sự cáo giác
      • sự cho lưu hành
      • sự đòi nợ, sự thúc nợ
      • sự ra lệnh
      • sự cho tạm nghỉ việc
      • sự vận dụng
      • sự đưa ra xét xử
      • sự phóng thích
      • sự cho chạy, sự khởi động
      • (ngành in) sự lên trang
      • sự cho chiếm hữu
      • sự đặt vấn đề thảo luận
      • sự khởi động (máy, xe)
      • sự khởi công
      • sự chuẩn bị thủ tục lên đường
      • sự dàn cảnh, sự đạo diễn
      • sự dùng lần đầu, sự cho chạy máy lần đầu
      • (đường sắt) sự nối đầu máy vào đoàn toa
      • sự khởi công, sự khởi động, sự phát động
      • sự khai khẩn, sự làm cho sinh lợi; sự làm nổi bật
      • sự đưa bán ra
      • sự miễn tố
      • sự đặt ngoài vòng pháp luật
      • tránh cho ai điều khó chịu
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt