<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
misère  
danh từ giống cái
  • sự khốn khổ, sự khốn cùng
sống khốn khổ
sự khốn cùng của triết học duy tâm
rơi vào cảnh khốn cùng
  • ( số nhiều) chuyện khó chịu
những chuyện khó chịu hằng ngày
thời tiết khó chịu
  • sự thảm hại, sự thảm thương
đồng lương thảm hại
  • ( số nhiều) tai hoạ
tai họa chiến tranh
  • chuyện nhỏ mọn
nổi giận vì một chuyện nhỏ mọn
  • điều khốn nạn
  • cây rau trai (tên thông (thường))
      • công việc cực nhọc không rời ra được
      • kêu khổ, than khổ
      • làm tội làm tình ai
thán từ
  • khốn khổ thay
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt