<
Trang chủ » Tra từ
minute  
['minit]
[mai'nju:t]
danh từ
  • phút
chờ mười phút
  • một lúc, một lát, một thời gian ngắn
chỉ một lát thôi là dịch xong các câu này
  • (toán học) phút ( 1 / 60 của một độ để đo góc)
  • (ngoại giao) giác the
  • ( số nhiều) biên bản
biên bản của một cuộc họp
      • đúng giờ
ra đi đúng lúc năm giờ
      • chẳng bao lâu nữa; chốc lát nữa thôi
      • đợi một tí nhé!
      • ngay khi...
      • đời này không thiếu kẻ dại dột
      • hợp thời trang; có thông tin mới nhất (sốt dẻo)
ngoại động từ
  • ghi vào biên bản
ghi chép việc gì
tính từ
  • nhỏ, vụn vặt
chi tiết nhỏ
  • kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ
một cuộc điều tra kỹ lưỡng
sự miêu tả cặn kẽ
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt