<
Trang chủ » Tra từ
mine  
[main]
đại từ sở hữu
  • của tôi
quyển sách này của tôi
anh ấy là một trong những bạn cũ của tôi
danh từ
  • mỏ
mỏ than/mỏ vàng
khai mỏ
  • (nghĩa bóng) nguồn; kho
nguồn tin tức vô tận
  • mìn, địa lôi, thuỷ lôi
cho nổ mìn, giật mìn
đặt mìn, thả thuỷ lôi
động từ
  • đào, khai thác
đào vàng; khai thác vàng
đào đất lấy quặng sắt
  • (quân sự) đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, há bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi
thả thuỷ lôi ở cửa cảng
tàu tuần dương bị trúng thuỷ lôi và chìm nghỉm trong năm phút
  • (nghĩa bóng) phá hoại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt