<
Trang chủ » Tra từ
million  
['miljən]
tính từ
  • (sau a hoặc one , dùng để chỉ số lượng, không có dạng số nhiều) một nghìn nghìn; triệu ( 1000000)
danh từ
  • ( số ít sau a hoặc one , nhưng (thường) số nhiều) con số 1000000
cô ấy làm ra được con số triệu (pao hoặc đô la chẳng hạn) đầu tiên trước khi bước vào tuổi ba mươi
      • người hoặc vật có phẩm chất hiếm thấy; hiếm có; trong muôn một
bà ấy là một người vợ hiếm có
chúng ta hầu như không có cơ may thắng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt