<
Trang chủ » Tra từ
milk  
[milk]
danh từ
  • sữa
sữa đặc
nước sữa hạnh
sữa đã lấy hết kem
sữa bột
sữa bò tươi
  • nhựa mủ (cây), nước (dừa...)
      • câu chuyện/ý tưởng nhạt nhẽo
      • tính bản thiện của con người
ngoại động từ
  • vắt sữa
vắt sữa bò
  • bòn rút (của cải)
  • lấy (nhựa) ở cây; nặn (nọc) ở rắn
lấy nhựa trong cây ra
      • moi sạch những gì mà ai có được
nội động từ
  • cho sữa
mùa này bò cho nhiều sữa
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt