<
Trang chủ » Tra từ
method  
['meθəd]
danh từ
  • phương pháp, cách thức
  • thứ tự; sự ngăn nắp
một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
      • (đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt